Mục Tiêu Bài Học
  • Làm quen từ vựng phỏng vấn: 面试, 应聘, 经验, 专业, 薪资, 顺利, 负责
  • Tự tin giới thiệu học vấn và thế mạnh trong CV bằng tiếng Trung
  • Hỏi và trao đổi về thời gian làm việc, chế độ đãi ngộ

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
李先生,您好!请简单介绍一下您的工作经历。
Lǐ xiānsheng, nín hǎo! Qǐng jiǎndān jièshào yíxià nín de gōngzuò jīnglì.
Chào anh Lý! Xin mời anh giới thiệu đôi nét về kinh nghiệm làm việc của mình.
B
各位考官好!我毕业于河内大学中文系,有三年的进出口贸易工作经验。
Gèwèi kǎoguān hǎo! Wǒ bìyè yú Hénèi Dàxué zhōngwén xì, yǒu sān nián de jìnchūkǒu màoyì gōngzuò jīngyàn.
Chào các vị giám khảo! Tôi tốt nghiệp khoa tiếng Trung Đại học Hà Nội, có 3 năm kinh nghiệm trong ngành thương mại xuất nhập khẩu.
A
很好,您认为自己最大的优势是什么?
Hěn hǎo, nín rènwéi zìjǐ zuì dà de yōushì shì shénme?
Rất tốt, anh tự nhận thấy ưu thế lớn nhất của bản thân là gì?
B
我做事认真负责,中文沟通流利,善于团队协作。
Wǒ zuòshì rènzhēn fùzé, zhōngwén gōutōng liúlì, shànyú tuánduì xiézuò.
Tôi làm việc nghiêm túc có trách nhiệm, giao tiếp tiếng Trung lưu loát và có kỹ năng làm việc nhóm tốt.
A
非常出色!下周一之前我们会通知您面试结果。
Fēicháng chūsè! Xià zhōuyī zhīqián wǒmen huì tōngzhī nín miànshì jiéguǒ.
Rất xuất sắc! Trước thứ Hai tuần tới chúng tôi sẽ thông báo kết quả phỏng vấn cho anh.

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
面试 miànshì Diện Thí Phỏng vấn 参加面试。
cānjiā miànshì.
Tham gia phỏng vấn.
经历 jīnglì Kinh Lịch Kinh nghiệm, trải nghiệm 工作经历。
gōngzuò jīnglì.
Kinh nghiệm làm việc.
专业 zhuānyè Chuyên Nghiệp Chuyên ngành, chuyên nghiệp 你在大学学什么专业?
Nǐ zài dàxué xué shénme zhuānyè?
Bạn học chuyên ngành gì ở đại học?
负责 fùzé Phụ Trách Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm 他对工作非常负责。
Tā duì gōngzuò fēicháng fùzé.
Anh ấy rất có trách nhiệm với công việc.
通知 tōngzhī Thông Tri Thông báo 接到录取通知。
jiēdào lùqǔ tōngzhī.
Nhận được thông báo trúng tuyển.
优势 yōushì Ưu Thế Thế mạnh, ưu thế 发挥自己的优势。
fāhuī zìjǐ de yōushì.
Phát huy thế mạnh của bản thân.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Mẫu câu giới thiệu chuyên môn và năng lực

Công thức: 我毕业于 + [Tên trường], 有 + [Số năm] + [Lĩnh vực] + 的经验

Cấu trúc kinh điển giúp bạn mở màn phần phỏng vấn xin việc với phong thái đĩnh đạc và chuyên nghiệp.

Ví dụ thực tế:
我有五年的软件开发经验。
Wǒ yǒu wǔ nián de ruǎnjiàn kāifā jīngyàn.
Tôi có 5 năm kinh nghiệm phát triển phần mềm.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Trong văn hóa phỏng vấn của các doanh nghiệp Trung Quốc, đức tính '认真实干' (chăm chỉ thực tế) và '责任心' (tinh thần trách nhiệm) được đánh giá rất cao, đôi khi còn quan trọng hơn cả bằng cấp thuần túy.