Mục Tiêu Bài Học
  • Nắm vững các cặp liên từ phức HSK 3: 虽然...但是..., 不但...而且...
  • Diễn đạt logic lập luận hai vế tương phản hoặc bổ sung
  • Tự tin kể lại một trải nghiệm leo núi hoặc du lịch đầy ý nghĩa

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
昨天的登山活动好玩吗?看起来你挺疲劳的。
Zuótiān de dēngshān huódòng hǎowán ma? Kàn qǐlái nǐ tǐng píláo de.
Hoạt động leo núi hôm qua vui không? Trông bạn có vẻ khá mệt mỏi đấy.
B
虽然爬山很累,但是站在山顶看到的美景真让人难忘,非常高兴!
Suīrán páshān hěn lèi, dànshì zhàn zài shāndǐng kàndào de měijǐng zhēn ràng rén nánwàng, fēicháng gāoxìng!
Tuy rằng leo núi rất mệt, nhưng cảnh đẹp ngắm từ đỉnh núi thật khiến người ta khó quên, vô cùng vui sướng!
A
那座山风景怎么样?我也想去看看。
Nà zuò shān fēngjǐng zěnmeyàng? Wǒ yě xiǎng qù kànkan.
Phong cảnh ngọn núi đó thế nào? Tôi cũng muốn đi xem thử.
B
那里不但空气新鲜,而且风景优美,非常值得一去!
Nàlǐ búdàn kōngqì xīnxuān, érqiě fēngjǐng yōuměi, fēicháng zhíde yí qù!
Ở đó không những không khí trong lành, mà phong cảnh lại còn tuyệt đẹp, rất đáng để đi một lần!

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
虽然...但是... suīrán... dànshì... Tuy Nhiên... Đãn Thị... Tuy rằng... nhưng mà... 虽然难,但是很有用。
Suīrán nán, dànshì hěn yǒuyòng.
Tuy khó nhưng rất hữu ích.
不但...而且... búdàn... érqiě... Bất Đản... Nhi Thả... Không những... mà còn... 他不但会说中文,而且说得很流利。
Tā búdàn huì shuō zhōngwén, érqiě shuō de hěn liúlì.
Cậu ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất lưu loát.
空气 kōngqì Không Khí Không khí, bầu khí quyển 山上的空气很好。
Shān shang de kōngqì hěn hǎo.
Không khí trên núi rất tốt.
新鲜 xīnxiān Tân Tiên Tươi mới, trong lành 新鲜水果。
xīnxiān shuǐguǒ.
Hoa quả tươi ngon.
难忘 nánwàng Nan Vong Khó quên, đáng nhớ 一次难忘的旅行。
yí cì nánwàng de lǚxíng.
Một chuyến du lịch khó quên.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Cặp liên từ biểu thị chuyển ý 虽然...但是... (Tuy... nhưng...)

Công thức: 虽然 + Vế 1 (nhượng bộ), 但是 + Vế 2 (nhấn mạnh ý chính)

Dùng để nối hai phân câu có ý nghĩa tương phản. Vế trước thừa nhận một sự thật, vế sau nhấn mạnh trọng tâm mà người nói muốn hướng tới.

Ví dụ thực tế:
虽然天气不好,但是我们还是按时出发了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishi ànshí chūfā le.
Tuy thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát đúng giờ.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc có thể rút gọn 虽然...但是... thành 虽然...可... hoặc chỉ giữ lại 但是 ở vế sau, câu văn vẫn hoàn chỉnh và tự nhiên.