Mục Tiêu Bài Học
  • Hiểu bản chất của Bổ ngữ kết quả (Động từ + Kết quả đạt được)
  • Nắm vững các bổ ngữ thông dụng nhất: 找到, 看见, 做完, 准备好, 听懂
  • Phủ định bổ ngữ kết quả dùng 没有 (chưa đạt được kết quả)

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
你在找什么呢?找了半天了。
Nǐ zài zhǎo shénme ne? Zhǎo le bàntiān le.
Bạn đang tìm gì thế? Tìm cả buổi trời rồi kìa.
B
我在找房间钥匙,怎么也找不到了!
Wǒ zài zhǎo fángjiān yàoshi, zěnme yě zhǎo bú dào le!
Tôi đang tìm chìa khóa phòng, tìm mãi mà chẳng thấy đâu cả!
A
你看,那不是在沙发底下吗?我看见了!
Nǐ kàn, nà bú shì zài shāfā dǐxia ma? Wǒ kànjiàn le!
Bạn nhìn kìa, chẳng phải ở dưới gầm ghế sofa kia sao? Tôi nhìn thấy rồi!
B
太好了,终于找到了!谢谢你!
Tài hǎo le, zhōngyú zhǎodào le! Xièxie nǐ!
Tốt quá rồi, cuối cùng cũng tìm thấy rồi! Cảm ơn bạn nhé!

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
钥匙 yàoshi Thược Thi Chìa khóa 别忘了带钥匙。
Bié wàng le dài yàoshi.
Đừng quên mang theo chìa khóa.
终于 zhōngyú Chung Vu Cuối cùng (thể hiện sự mong mỏi lâu dài) 考完试了,终于可以放松了。
Kǎowán shì le, zhōngyú kěyǐ fàngsōng le.
Thi xong rồi, cuối cùng có thể thư giãn rồi.
清楚 qīngchu Thanh Sở Rõ ràng, sáng tỏ 你听清楚了吗?
Nǐ tīng qīngchu le ma?
Bạn đã nghe rõ chưa?
懂 dǒng Đổng Hiểu, nắm rõ 我听懂了。
Wǒ tīngdǒng le.
Tôi nghe hiểu rồi.
沙发 shāfā Sa Phát Ghế sofa (từ mượn âm) 坐在沙发上看电视。
Zuò zài shāfā shang kàn diànshì.
Ngồi trên ghế sofa xem tivi.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Bổ ngữ kết quả (结果补语)

Công thức: Động từ + [到 / 见 / 完 / 好 / 懂 / 错 / 清楚]

Đứng ngay sau động từ chính để biểu thị hành động đó đã dẫn tới kết quả gì. Thể phủ định dùng 没有 (chưa đạt kết quả), không dùng 不.

Ví dụ thực tế:
我找到钥匙了。
Wǒ zhǎodào yàoshi le.
Tôi tìm thấy chìa khóa rồi (Kết quả: 到 - đạt được).
我还没听懂这句话。
Wǒ hái méi tīngdǒng zhè jù huà.
Tôi vẫn chưa nghe hiểu câu này (Phủ định dùng 没有).
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Phân biệt 看 (hành động nhìn) và 看见 (kết quả nhìn thấy); 找 (hành động tìm kiếm) và 找到 (kết quả tìm thấy). Khi chưa có kết quả chỉ được dùng động từ trần, khi đã thấy rồi mới dùng bổ ngữ!