Mục Tiêu Bài Học
- Hiểu quy tắc hướng lại gần (来) và ra xa (去) người nói
- Nắm vững các bổ ngữ xu hướng kép: 走进来, 拿出来, 站起来
- Biết vị trí đặt tân ngữ nơi chốn giữa động từ và 来/去
1. Hội Thoại Tình Huống (对话)
A
外面风太大了,快走进来喝杯热茶吧!
Wàimiàn fēng tài dà le, kuài zǒu jìnlái hē bēi rè chá ba!
Bên ngoài gió to quá, mau bước vào trong này uống cốc trà nóng đi!
B
好的,我这就进去。李老师在里面吗?
Hǎo de, wǒ zhè jiù jìnqù. Lǐ lǎoshī zài lǐmiàn ma?
Vâng, tôi đi vào ngay đây. Thầy Lý có ở bên trong không?
A
在呢,他刚才上楼去了,你先坐下来歇会儿。
Zài ne, tā gāngcái shàng lóu qù le, nǐ xiān zuò xiàlái xiē huìr.
Có đấy, thầy vừa lên lầu rồi, bạn cứ ngồi xuống đây nghỉ một lát đã.
B
谢谢!我把带来的水果拿出来给大家吃。
Xièxie! Wǒ bǎ dài lái de shuǐguǒ ná chūlái gěi dàjiā chī.
Cảm ơn nhé! Tôi lấy hoa quả mang theo ra cho mọi người cùng ăn.
2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Ý Nghĩa | Ví Dụ & Ứng Dụng | Phát Âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 进来 | jìnlái | Tiến Lai | Đi vào đây (hướng về phía người nói) |
请进来坐。 Qǐng jìnlái zuò. Mời vào trong này ngồi. |
|
| 出去 | chūqù | Xuất Khứ | Đi ra ngoài kia (rời xa người nói) |
他出去了。 Tā chūqù le. Anh ấy ra ngoài rồi. |
|
| 站 | zhàn | Trạm | Đứng, bến trạm |
大家都站起来了。 Dàjiā dōu zhàn qǐlái le. Mọi người đều đứng dậy rồi. |
|
| 楼 | lóu | Lâu | Tòa nhà, tầng lầu |
上楼,下楼。 shàng lóu, xià lóu. Lên lầu, xuống lầu. |
|
| 拿出来 | ná chūlái | Noa Xuất Lai | Lấy ra ngoài |
把护照拿出来。 Bǎ hùzhào ná chūlái. Lấy hộ chiếu ra. |
3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)
1. Bổ ngữ xu hướng đơn và kép (趋向补语)
Công thức: Động từ chuyển động + 来 (hướng về người nói) / 去 (hướng xa người nói)
Nếu động tác di chuyển hướng về phía vị trí của người nói thì dùng 来 (lái); nếu rời xa vị trí của người nói thì dùng 去 (qù). Nếu tân ngữ là từ chỉ nơi chốn, nó BẮT BUỘC phải đặt giữa động từ và 来/去 (ví dụ: 回家去, 上楼来, không được nói '回去家').
Ví dụ thực tế:
他走下楼来了。
Tā zǒu xià lóu lái le.
Anh ấy bước xuống lầu rồi (người nói đang ở dưới lầu).
我们回教室去吧。
Wǒmen huí jiàoshì qù ba.
Chúng ta quay về lớp học thôi (người nói đang ở ngoài lớp).
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Quy tắc vàng của bổ ngữ xu hướng: Tân ngữ chỉ NƠI CHỐN (nhà, phòng học, lầu, trường) bắt buộc phải bị kẹp vào GIỮA (Động từ + Nơi chốn + 来/去).