Mục Tiêu Bài Học
  • Hiểu cách dùng câu bị động chữ 被 (Bèi)
  • Phân biệt 被, 叫, 让 trong khẩu ngữ
  • Nắm từ vựng giao thông, đồ dùng: 自行车, 偷, 撞, 修理, 坏

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
小张,你怎么愁眉苦脸的?发生什么事了?
Xiǎo Zhāng, nǐ zěnme chóuméi kǔliǎn de? Fāshēng shénme shì le?
Tiểu Trương, sao mặt mày ủ rũ thế? Xảy ra chuyện gì rồi à?
B
别提了,我新买的自行车被人骑走了!
Bié tí le, wǒ xīn mǎi de zìxíngchē bèi rén qí zǒu le!
Đừng nhắc nữa, chiếc xe đạp mới mua của tôi bị người ta đi mất rồi!
A
锁车了吗?有没有看监控录像?
Suǒ chē le ma? Yǒu méiyǒu kàn jiānkòng lùxiàng?
Bạn có khóa xe không? Đã xem camera giám sát chưa?
B
我忘锁了,刚才找保安看了监控,小偷被警察抓住了!
Wǒ wàng suǒ le, gāngcái zhǎo bǎo'ān kàn le jiānkòng, xiǎotōu bèi jǐngchá zhuā zhù le!
Tôi quên khóa, vừa nãy nhờ bảo vệ xem camera, tên trộm bị cảnh sát bắt được rồi!

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
被 bèi Bị Bị, được (giới từ câu bị động) 蛋糕被小狗吃了。
Dàngāo bèi xiǎogǒu chī le.
Bánh gato bị chú cún ăn mất rồi.
自行车 zìxíngchē Tự Hành Xa Xe đạp 骑自行车上学。
qí zìxíngchē shàngxué.
Đạp xe đạp đi học.
偷 tōu Thâu Trộm, cắp 钱包被小偷偷了。
Qiánbāo bèi xiǎotōu tōu le.
Ví tiền bị kẻ trộm lấy cắp rồi.
抓 zhuā Trảo Bắt, chộp, túm lấy 抓住机会。
zhuā zhù jīhuì.
Nắm bắt cơ hội.
坏 huài Hoại Hỏng hóc, tồi tệ 电脑坏了。
Diànnǎo huài le.
Máy tính hỏng rồi.
警察 jǐngchá Cảnh Sát Cảnh sát, công an 找警察帮忙。
zhǎo jǐngchá bāngmáng.
Tìm cảnh sát giúp đỡ.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Cấu trúc câu bị động chữ 被 (Bèi)

Công thức: Chủ ngữ (kẻ chịu tác động) + 被 (+ Tác nhân thực hiện) + Động từ + Thành phần khác

Câu chữ 被 thường dùng biểu thị sự việc không như mong muốn hoặc mang lại kết quả tiêu cực. Trong câu chữ 被, tác nhân thực hiện có thể lược bỏ (ví dụ: 钱包被偷了 - Ví bị trộm rồi).

Ví dụ thực tế:
我的杯子被打破了。
Wǒ de bēizi bèi dǎ pò le.
Chiếc cốc của tôi bị đánh vỡ rồi.
西瓜被他吃完了。
Xīguā bèi tā chī wán le.
Dưa hấu bị cậu ấy ăn hết sạch rồi.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Trong khẩu ngữ thân mật hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng 叫 (jiào) hoặc 让 (ràng) thay cho chữ 被. Ví dụ: 自行车叫人借走了 (Xe đạp bị người ta mượn đi rồi). Nhưng sau 叫 và 让 bắt buộc phải có người gây ra hành động, không được lược bỏ.