Mục Tiêu Bài Học
- Hỏi và trình bày dự định: 周末你有什么打算? ⬌ 我打算...
- Nắm vững phó từ 一直 (liên tục, suốt)
- Mở rộng vốn từ giải trí: 复习, 玩游戏, 打算, 着急, 决定
1. Hội Thoại Tình Huống (对话)
A
周末你有什么打算?要不要一起去爬山?
Zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn? Yào bú yào yìqǐ qù páshān?
Cuối tuần bạn có dự định gì chưa? Có muốn cùng đi leo núi không?
B
我早就想好了,打算请你吃大餐,看电影。
Wǒ zǎo jiù xiǎnghǎo le, dǎsuàn qǐng nǐ chī dàcān, kàn diànyǐng.
Tôi đã tính từ sớm rồi, dự định mời bạn ăn một bữa thịnh soạn và xem phim.
A
请我?你不是一直在准备下周的考试吗?
Qǐng wǒ? Nǐ bú shì yìzhí zài zhǔnbèi xià zhōu de kǎoshì ma?
Mời tôi ư? Chẳng phải bạn suốt thời gian qua đang chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới sao?
B
我已经复习完了,不用着急!
Wǒ yǐjīng fùxí wán le, bú yòng zháojí!
Tôi đã ôn tập xong xuôi rồi, không cần lo lắng sốt ruột đâu!
2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Ý Nghĩa | Ví Dụ & Ứng Dụng | Phát Âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 打算 | dǎsuàn | Đả Toán | Dự định, kế hoạch |
毕业后你有什么打算? Bìyè hòu nǐ yǒu shénme dǎsuàn? Sau khi tốt nghiệp bạn có dự định gì? |
|
| 周末 | zhōumò | Chu Mạt | Cuối tuần |
周末愉快! Zhōumò yúkuài! Cuối tuần vui vẻ! |
|
| 一直 | yìzhí | Nhất Trực | Suốt, luôn luôn, liên tục |
他一直在房间里看书。 Tā yìzhí zài fángjiān lǐ kànshū. Anh ấy suốt từ nãy đến giờ ở trong phòng đọc sách. |
|
| 复习 | fùxí | Phục Tập | Ôn tập, ôn bài |
认真复习功课。 Rènzhēn fùxí gōngkè. Chăm chỉ ôn tập bài vở. |
|
| 着急 | zháojí | Trước Cấp | Sốt ruột, lo lắng |
别着急,慢慢说。 Bié zháojí, mànman shuō. Đừng cuống, từ từ nói. |
|
| 准备 | zhǔnbèi | Chuẩn Bị | Chuẩn bị |
准备好了吗? Zhǔnbèi hǎo le ma? Đã chuẩn bị xong chưa? |
3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)
1. Phó từ 一直 (Yìzhí) biểu thị hành động diễn ra liên tục
Công thức: Chủ ngữ + 一直 + Động từ / Tính từ
Nhấn mạnh một trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục không gián đoạn từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ thực tế:
这几天天气一直很好。
Zhè jǐ tiān tiānqì yìzhí hěn hǎo.
Mấy ngày nay thời tiết luôn luôn rất đẹp.
我一直在等你呢。
Wǒ yìzhí zài děng nǐ ne.
Tôi vẫn luôn đợi bạn đấy.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Từ 早就 (zǎo jiù) biểu thị hành động đã diễn ra từ rất sớm ('đã... từ lâu rồi'). Ví dụ: 我早就知道了 (Tôi đã biết từ lâu rồi).