Mục Tiêu Bài Học
  • Nắm từ vựng công nghệ số 4.0: 网购, 快递, 人工智能, 改变, 普及, 从而
  • Sử dụng liên từ chỉ hệ quả kết quả 从而 (từ đó, do đó)
  • Thảo luận về cách mà công nghệ và AI đang thay đổi lối sống hiện đại

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
中国现在出门真的可以完全不带现金吗?
Zhōngguó xiànzài chūmén zhēn de kěyǐ wánquán bú dài xiànjīn ma?
Ở Trung Quốc bây giờ ra đường thực sự có thể hoàn toàn không mang theo tiền mặt sao?
B
当然可以!移动支付已经全面普及,连路边卖菜的小摊都能扫码付款。
Dāngrán kěyǐ! Yídòng zhīfù yǐjīng quánmiàn pǔjí, lián lùbiān mài cài de xiǎotān dōu néng sǎomǎ fùkuǎn.
Đương nhiên rồi! Thanh toán di động đã phổ cập toàn diện, ngay cả gánh rau ven đường cũng quét mã thanh toán được.
A
还有网购和高速快递,今天下单,明天就能送到家门口。
Hái yǒu wǎnggòu hé gāosù kuàidì, jīntiān xiàdān, míngtiān jiù néng sòng dào jiā ménkǒu.
Lại còn có mua sắm online và chuyển phát nhanh hỏa tốc, hôm nay đặt đơn, mai là giao tận cửa nhà.
B
数字科技极大地提高了人们的生活效率,从而改变了整个社会的运转方式。
Shùzì kējì jí dà de tígāo le rénmen de shēnghuó xiàolǜ, cóng'ér gǎibiàn le zhěnggè shèhuì de yùnzhuǎn fāngshì.
Công nghệ số nâng cao vượt bậc hiệu suất cuộc sống của mọi người, từ đó thay đổi cả phương thức vận hành của toàn xã hội.

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
网购 wǎnggòu Võng Cấu Mua sắm online, mua sắm trên mạng 网购非常方便。
Wǎnggòu fēicháng fāngbiàn.
Mua sắm trên mạng vô cùng tiện lợi.
普及 pǔjí Phổ Cập Phổ cập, lan rộng rộng rãi 智能手机已经全面普及。
Zhìnéng shǒujī yǐjīng quánmiàn pǔjí.
Điện thoại thông minh đã phổ cập toàn diện.
从而 cóng'ér Tùng Nhi Từ đó, do đó (liên từ chỉ hệ quả) 提高效率,从而节省成本。
tígāo xiàolǜ, cóng'ér jiéshěng chéngběn.
Nâng cao hiệu suất, từ đó tiết kiệm chi phí.
改变 gǎibiàn Cải Biến Thay đổi, biến đổi 科技改变生活。
Kējì gǎibiàn shēnghuó.
Khoa học công nghệ thay đổi cuộc sống.
人工智能 réngōng zhìnéng Nhân Công Trí Năng Trí tuệ nhân tạo (AI) 人工智能时代已经到来。
Réngōng zhìnéng shídài yǐjīng dàolái.
Thời đại trí tuệ nhân tạo đã gõ cửa.
效率 xiàolǜ Hiệu Suất Hiệu suất, năng suất 提高工作效率。
tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Nâng cao năng suất công việc.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Liên từ chỉ hệ quả nối tiếp 从而 (Cóng'ér)

Công thức: Hành động / Phương pháp ở vế 1 ➔ 从而 + Kết quả tất yếu ở vế 2

Dùng ở vế sau để nối tiếp hành động phía trước, biểu thị hành động đó mở ra cơ hội, phương tiện để dẫn tới một kết quả cao hơn ('từ đó mà...').

Ví dụ thực tế:
多读中文好书可以扩大词汇量,从而提高写作水平。
Duō dú zhōngwén hǎo shū kěyǐ kuòdà cíhuì liàng, cóng'ér tígāo xiězùo shuǐpíng.
Đọc nhiều sách tiếng Trung hay có thể mở rộng vốn từ, từ đó nâng cao trình độ viết.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Tại Trung Quốc hiện nay, hệ sinh thái thanh toán WeChat Pay (微信支付) và Alipay (支付宝) phổ biến đến mức người dân hầu như không còn mang theo tiền mặt trong sinh hoạt hàng ngày.