Mục Tiêu Bài Học
  • Nắm từ vựng thương mại HSK 4: 合作, 签订, 合同, 诚实, 信任, 既然...就...
  • Sử dụng thành thạo cặp liên từ tiền đề 既然...就... (Đã... thì...)
  • Hiểu nguyên tắc 'Hợp tác đôi bên cùng có lợi' (双赢) trong kinh doanh

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
陈总,关于这次的项目合作,贵公司的意见如何?
Chén zǒng, guānyú zhè cì de xiàngmù hézuò, guì gōngsī de yìjiàn rúhé?
Tổng giám đốc Trần, về việc hợp tác dự án lần này, ý kiến quý công ty ra sao ạ?
B
我们非常认可贵公司的方案。既然双方都有诚意,那就尽快签订合同吧!
Wǒmen fēicháng rènkě guì gōngsī de fāng'àn. Jìrán shuāngfāng dōu yǒu chéngyì, nà jiù jǐnkuài qiāndìng hétong ba!
Chúng tôi rất đánh giá cao phương án của quý công ty. Một khi đôi bên đều có thiện chí, vậy thì hãy nhanh chóng ký kết hợp đồng đi thôi!
A
太好了!希望我们能建立长期稳定的合作关系,实现互利共赢。
Tài hǎo le! Xīwàng wǒmen néng jiànlì chángqī wěndìng de hézuò guānxi, shíxiàn hùlì gòngyíng.
Tuyệt vời quá! Hy vọng chúng ta có thể thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài ổn định, đôi bên cùng có lợi.
B
合作愉快!
Hézuò yúkuài!
Hợp tác vui vẻ!

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
合作 hézuò Hợp Tác Hợp tác, bắt tay làm ăn 加强商务合作。
jiāqiáng shāngwù hézuò.
Tăng cường hợp tác thương mại.
合同 hétong Hợp Đồng Hợp đồng thương mại 签订合同。
qiāndìng hétong.
Ký kết hợp đồng.
诚实 chéngshí Thành Thực Thành thật, trung thực 做生意最重要的是诚实守信。
Zuò shēngyì zuì zhòngyào de shì chéngshí shǒuxìn.
Làm kinh doanh quan trọng nhất là thành thật giữ chữ tín.
既然...就... jìrán... jiù... Ký Nhiên... Tựu... Đã... thì... 既然决定了,就要坚持到底。
Jìrán juédìng le, jiù yào jiānchí dàodǐ.
Đã quyết định rồi thì phải kiên trì tới cùng.
信任 xìnrèn Tín Nhiệm Tin tưởng, tín nhiệm 赢得客户的信任。
yíngdé kèhù de xìnrèn.
Chiếm trọn lòng tin của khách hàng.
双方 shuāngfāng Song Phương Đôi bên, hai bên 双方达成一致。
shuāngfāng dáchéng yízhì.
Hai bên đạt được sự thống nhất.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Cặp liên từ tiền đề 既然...就... (Jìrán... jiù...)

Công thức: 既然 + Tiền đề đã được xác nhận là sự thật, (那么) 就 + Kết luận / Hành động tất yếu

Vế 1 nêu ra một sự thật đã rồi hoặc một quyết định hiển nhiên; vế 2 đưa ra kết luận hoặc hành động nên làm tiếp theo dựa trên tiền đề đó ('một khi đã... thì nên...').

Ví dụ thực tế:
既然你喜欢这份工作,就好好干吧。
Jìrán nǐ xǐhuan zhè fèn gōngzuò, jiù hǎohāo gàn ba.
Một khi bạn đã thích công việc này, thì hãy làm thật tốt nhé.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Trong văn hóa kinh doanh Trung Hoa, cụm từ '互利共赢' (Hùlì gòngyíng - Đôi bên cùng có lợi) là tôn chỉ hàng đầu để hợp tác đường dài và bền vững.