Mục Tiêu Bài Học
  • Bàn luận về tình cảm và các mối quan hệ: 爱情, 婚姻, 浪漫, 理解, 互相, 脾气
  • Nắm vững liên từ giả thiết nhượng bộ 即使...也... (cho dù... cũng...)
  • Hiểu sâu sắc quan điểm về sự bao dung và thấu hiểu trong hôn nhân

1. Hội Thoại Tình Huống (对话)

A
你认为什么样的爱情才能长久?仅仅有浪漫够吗?
Nǐ rènwéi shénmeyàng de àiqíng cáinéng chángjiǔ? Jǐnjǐn yǒu làngmàn gòu ma?
Bạn nghĩ tình yêu như thế nào mới có thể bền lâu? Chỉ có sự lãng mạn thôi liệu đã đủ chưa?
B
浪漫只是开始。真正的爱情需要互相理解、尊重和包容对方的缺点。
Làngmàn zhǐshì kāishǐ. Zhēnzhèng de àiqíng xūyào hùxiāng lǐjiě, zūnzhòng hé bāoróng duìfāng de quēdiǎn.
Lãng mạn chỉ là khởi đầu. Tình yêu đích thực cần sự thấu hiểu, tôn trọng và bao dung cho khuyết điểm của đối phương.
A
说得太对了!即使遇到困难,两个人只要心在一起,也能渡过难关。
Shuō de tài duì le! Jíshǐ yùdào kùnnan, liǎng ge rén zhǐyào xīn zài yìqǐ, yě néng dùguò nánguān.
Nói chuẩn quá! Cho dù gặp phải khó khăn, hai người chỉ cần đồng lòng thì cũng có thể vượt qua mọi thử thách.
B
这就是婚姻幸福的秘诀。
Zhè jiù shì hūnyīn xìngfú de mìjué.
Đó chính là bí quyết của một cuộc hôn nhân hạnh phúc.

2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)

Chữ Hán Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ví Dụ & Ứng Dụng Phát Âm
爱情 àiqíng Ái Tình Tình yêu, tình cảm lứa đôi 美好的爱情。
měihǎo de àiqíng.
Tình yêu tốt đẹp.
浪漫 làngmàn Lãng Mạn Lãng mạn, thơ mộng 这是一部很浪漫的电影。
Zhè shì yí bù hěn làngmàn de diànyǐng.
Đây là một bộ phim rất lãng mạn.
互相 hùxiāng Hỗ Tương Lẫn nhau, qua lại 互相帮助,互相尊重。
hùxiāng bāngzhù, hùxiāng zūnzhòng.
Giúp đỡ lẫn nhau, tôn trọng lẫn nhau.
脾气 píqi Tỳ Khí Tính khí, tâm tính 他的脾气很好,从不发火。
Tā de píqi hěn hǎo, cóng bù fāhuǒ.
Tính khí anh ấy rất tốt, không bao giờ nổi cáu.
缺点 quēdiǎn Khuyết Điểm Khuyết điểm, điểm yếu 每个人都有自己的缺点。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de quēdiǎn.
Mỗi người đều có khuyết điểm riêng của mình.
即使...也... jíshǐ... yě... Tức Sử... Dã... Cho dù... cũng... 即使下大雨,我也要去。
Jíshǐ xià dà yǔ, wǒ yě yào qù.
Cho dù mưa to, tôi cũng phải đi.

3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)

1. Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ 即使...也... (Jíshǐ... yě...)

Công thức: 即使 + Điều kiện giả thiết cực đoan, Chủ ngữ + 也 + Kết quả không đổi

Dùng để nhấn mạnh rằng dù cho tình huống khó khăn hay cực đoan nhất có xảy ra, thì hành động hoặc kết luận ở vế sau vẫn kiên định không thay đổi ('cho dù... đi chăng nữa thì...').

Ví dụ thực tế:
即使遇到再大的困难,我们也不能轻言放弃。
Jíshǐ yùdào zài dà de kùnnan, wǒmen yě bù néng qīngyán fàngqì.
Cho dù gặp phải khó khăn to lớn đến đâu, chúng ta cũng không thể dễ dàng bỏ cuộc.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Từ 脾气 (píqi) trong tiếng Trung rất hay gặp: '发脾气' (nổi cơn thịnh nộ, cáu giận), '好脾气' (tính tình hiền lành, dễ chịu).