Mục Tiêu Bài Học
- Nắm từ vựng môi trường: 保护, 环境, 污染, 节约, 塑料袋, 责任, 引起
- Sử dụng động từ 引起 để diễn tả nguyên nhân dẫn tới kết quả hoặc phản ứng xã hội
- Trình bày các giải pháp thực tế: hạn chế đồ nhựa dùng một lần, phân loại rác thải
1. Hội Thoại Tình Huống (对话)
A
去超市买菜时,你习惯自带购物袋还是买塑料袋?
Qù chāoshì mǎi cài shí, nǐ xíguàn zìdài gòuwùdài háishi mǎi sùliàodài?
Khi đi siêu thị mua thức ăn, bạn quen mang theo túi riêng hay mua túi ni-lông?
B
我每次都自带布袋。大量使用塑料袋会造成白色污染,破坏自然环境。
Wǒ měi cì dōu zìdài bùdài. Dàliàng shǐyòng sùliàodài huì zàochéng báisè wūrǎn, pòhuài zìrán huánjìng.
Lần nào tôi cũng tự mang túi vải. Sử dụng túi ni-lông số lượng lớn sẽ gây ra ô nhiễm trắng, tàn phá môi trường tự nhiên.
A
你说得太对了。环境污染问题已经引起了全世界的广泛关注。
Nǐ shuō de tài duì le. Huánjìng wūrǎn wèntí yǐjīng yǐnqǐ le quán shìjiè de guǎnfàn guānzhù.
Bạn nói quá đúng. Vấn đề ô nhiễm môi trường đã và đang dấy lên sự quan tâm sâu sắc của toàn thế giới.
B
保护地球是我们每个人的责任,应该从节约每度电、少用一次性用品做起。
Bǎohù dìqiú shì wǒmen měi ge rén de zérèn, yīnggāi cóng jiéyuē měi dù diàn, shǎo yòng yícìxìng yòngpǐn zuò qǐ.
Bảo vệ Trái Đất là trách nhiệm của mỗi người chúng ta, nên bắt đầu từ việc tiết kiệm từng số điện, bớt dùng đồ dùng một lần.
2. Từ Mới Trọng Tâm (生词)
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Ý Nghĩa | Ví Dụ & Ứng Dụng | Phát Âm |
|---|---|---|---|---|---|
| 保护 | bǎohù | Bảo Hộ | Bảo vệ, gìn giữ |
保护大自然。 bǎohù dàzìrán. Bảo vệ mẹ thiên nhiên. |
|
| 环境 | huánjìng | Hoàn Cảnh | Môi trường |
改善生活环境。 gǎishàn shēnghuó huánjìng. Cải thiện môi trường sống. |
|
| 污染 | wūrǎn | Ô Nhiễm | Ô nhiễm |
空气污染,水源污染。 kōngqì wūrǎn, shuǐyuán wūrǎn. Ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước. |
|
| 塑料袋 | sùliàodài | Tố Liệu Đại | Túi nilon, túi nhựa |
少用塑料袋。 shǎo yòng sùliàodài. Hạn chế sử dụng túi nilon. |
|
| 节约 | jiéyuē | Tiết Ước | Tiết kiệm |
节约用水,节约用电。 jiéyuē yòng shuǐ, jiéyuē yòng diàn. Tiết kiệm nước, tiết kiệm điện. |
|
| 引起 | yǐnqǐ | Dẫn Khởi | Dấy lên, gây ra, dẫn đến |
引起重视。 yǐnqǐ zhòngshì. Thu hút sự coi trọng. |
3. Điểm Ngữ Pháp Cốt Lõi (语法)
1. Động từ 引起 (Yǐnqǐ) dẫn đến phản ứng / sự chú ý
Công thức: Sự việc / Vấn đề + 引起 + Sự chú ý (注意) / Tranh luận (争论) / Hậu quả (后果)
Thường dùng trong văn phong nghị luận trang trọng của HSK 4 để biểu thị một hiện tượng kích hoạt hoặc châm ngòi cho một phản ứng tiếp theo.
Ví dụ thực tế:
这件事在网上引起了热烈的讨论。
Zhè jiàn shì zài wǎngshang yǐnqǐ le rèliè de tǎolùn.
Sự việc này trên mạng đã dấy lên cuộc thảo luận vô cùng sôi nổi.
Mẹo Ghi Nhớ & Góc Nhìn Văn Hóa
Cụm từ '白色污染' (Ô nhiễm trắng) là thuật ngữ chuyên ngành chỉ vấn đề rác thải từ bao bì nilon và đồ hộp xốp khó phân hủy gây tác hại nghìn năm cho đất và đại dương.