NGÂN HÀNG HÁN TỰ
Vào Chế Độ Luyện Flashcard 3D
Học Từ Vựng Chuẩn HSK & Giao Tiếp
Tích hợp phát âm chuẩn Bắc Kinh, Hán Việt và mẹo ghi nhớ chữ Hán.
你好
nǐ hǎo
[Âm Hán Việt: Nhĩ Hảo]
Xin chào
你好,很高兴认识你!
Nǐ hǎo, hěn gāoxìng rènshí nǐ!
Xin chào, rất vui được quen biết bạn!
💡 Mẹo nhớ: Người (亻) gặp nhau chúc những điều tốt đẹp (好).
HSK 1
谢谢
xièxie
[Âm Hán Việt: Tạ Tạ]
Cảm ơn
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
💡 Mẹo nhớ: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ lòng biết ơn (谢).
HSK 1
再见
zàijiàn
[Âm Hán Việt: Tái Kiến]
Tạm biệt
明天见,再见!
Míngtiān jiàn, zàijiàn!
Ngày mai gặp lại, tạm biệt!
💡 Mẹo nhớ: Lần nữa (再) gặp lại (见).
HSK 1
老师
lǎoshī
[Âm Hán Việt: Lão Sư]
Thầy cô giáo
李老师是我的汉语老师。
Lǐ lǎoshī shì wǒ de hànyǔ lǎoshī.
Thầy Lý là giáo viên tiếng Trung của tôi.
💡 Mẹo nhớ: Người thầy giàu kinh nghiệm và tri thức.
HSK 1
学生
xuéshēng
[Âm Hán Việt: Học Sinh]
Học sinh, sinh viên
我们都是大学生。
Wǒmen dōu shì dàxuéshēng.
Chúng tôi đều là sinh viên đại học.
💡 Mẹo nhớ: Mầm non đang ngày đêm rèn luyện học tập.
HSK 1
朋友
péngyou
[Âm Hán Việt: Bằng Hữu]
Bạn bè
他是我的好朋友。
Tā shì wǒ de hǎo péngyou.
Cậu ấy là bạn tốt của tôi.
💡 Mẹo nhớ: Hai chữ Nguyệt kề vai sát cánh như đôi tri kỷ.
HSK 1
喜欢
xǐhuan
[Âm Hán Việt: Hỉ Hoan]
Thích, yêu thích
我很喜欢学中文。
Wǒ hěn xǐhuan xué zhōngwén.
Tôi rất thích học tiếng Trung.
💡 Mẹo nhớ: Niềm vui mừng rạng rỡ từ trong ánh mắt và nụ cười.
HSK 1
喝茶
hē chá
[Âm Hán Việt: Hát Trà]
Uống trà
中国人很喜欢喝茶。
Zhōngguó rén hěn xǐhuan hē chá.
Người Trung Quốc rất thích uống trà.
💡 Mẹo nhớ: Cây lá thảo mộc dùng để pha nước uống thanh nhiệt.
HSK 1